quá cảnh

Học thuật
Thân thiện
quá cảnh

Hành khách quá cảnh tại sân bay quốc tế.

Definition
  1. Noun:

    • Transit: The act or process of passing through or across a place, especially a country or territory, on the way to a final destination. It often refers to the temporary stay of passengers or the movement of goods through an intermediate point.
  2. Verb (used with "được", "bị", or in passive constructions):

    • To transit: To pass through a place without staying there permanently, typically en route to another country.
Usage Examples
  • Noun:

    • Hành khách cần thị thực quá cảnh. (Passengers need a transit visa.)
    • Hàng hóa bị chậm trễ trong quá cảnh. (The goods were delayed in transit.)
  • Verb:

    • Mặt hàng này được quá cảnh qua Singapore. (This commodity is transited through Singapore.)
    • Chuyến bay của chúng tôi sẽ quá cảnh tại Doha. (Our flight will transit in Doha.)
Advanced Usage
  • "Nước quá cảnh" / "Quốc gia quá cảnh": Transit country.

    • Đây một tuyến đường vận chuyển quan trọng qua nhiều nước quá cảnh. (This is an important shipping route through many transit countries.)
  • "Khu vực quá cảnh": Transit area/zone (e.g., in an airport).

    • Bạn phảitrong khu vực quá cảnh của sân bay. (You must remain in the airport's transit area.)
Variants and Related Words
  • Quá cảnh hàng không (n): Air transit.

    • Các quy định về quá cảnh hàng không rất nghiêm ngặt. (Regulations on air transit are very strict.)
  • Vận tải quá cảnh (n): Transit transport.

    • Công ty chuyên về vận tải quá cảnh đường bộ. (The company specializes in road transit transport.)
Synonyms
  • Transit: The process of being moved or carried through a place.
  • Passage: The action of passing through or across a place.
  • Stopover: A brief stop in a journey, especially in air travel.
Related Terms
  • Thị thực quá cảnh (Transit Visa): A visa allowing a short stay in a country for the purpose of continuing travel to another destination.
  • Hàng quá cảnh (Goods in Transit): Merchandise that is passing through a customs territory without being imported for local use.
quá cảnh

Hành khách quá cảnh tại sân bay quốc tế.

  1. Transit
    • Thị thực quá cảnh
      A transit visa
    • Hàng bị chậm lại trong khi quá cảnh
      Goods delayed in transit

Từ gần giống