quá cảnh

  1. Transit
    • Thị thực quá cảnh
      A transit visa
    • Hàng bị chậm lại trong khi quá cảnh
      Goods delayed in transit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quá cảnh
Hành khách quá cảnh tại sân bay quốc tế.